Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
astatination
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phản ứng với atatin
danh từ
Reaction with astatine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
astatination
Dạng gốc
(base form)
astatination
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
astatinate
AI
1
Phản ứng với atatin
1
Phản ứng với atatin
1
Phản ứng với atatin