Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
astarboard
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Qua bên mạn phải
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Over to the starboard side.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
aport
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
starboard
AI
1
Qua bên mạn phải
1
Qua bên mạn phải
1
Qua bên mạn phải