assyrtiko
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giống nho Hy Lạp được sử dụng để làm rượu vang trắng cùng têndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Greek grape variety used to make a white wine of the same name
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- assyrtikoDạng gốc (base form)
- assyrtikosSố nhiều (plural)