Dịch

assyrtiko

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giống nho Hy Lạp được sử dụng để làm rượu vang trắng cùng têndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Greek grape variety used to make a white wine of the same name

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. assyrtikoDạng gốc (base form)
  2. assyrtikosSố nhiều (plural)

AI