Dịch

assument

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bản vá; một sự bổ sung; một mảnh mặc vàodanh từA patch; an addition; a piece put on.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. assumentDạng gốc (base form)
  2. assumentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhassūmentum

Ví dụ

  • . ( ) -

AI