assument
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bản vá; một sự bổ sung; một mảnh mặc vàodanh từA patch; an addition; a piece put on.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- assumentDạng gốc (base form)
- assumentsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhassūmentum
Ví dụ
- . ( ) -