assize
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Phiên họp hoặc cuộc điều tra được thực hiện trước tòa án hoặc bồi thẩm đoàndanh từA session or inquiry made before a court or jury.
- Phán quyết đã đạt được hoặc tuyên bố được đưa ra bởi một hội đồng bồi thẩm đoàndanh từThe verdict reached or pronouncement given by a panel of jurors.
- Tập hợp các hiệp sĩ và những người đàn ông quan trọng khác, cùng với thừa phát lại hoặc công lý, ở một địa điểm nhất định và vào một thời điểm nhất định, để thực hiện công việc công cộngdanh từAn assembly of knights and other substantial men, with a bailiff or justice, in a certain place and at a certain time, for public business.
- Đánh giá; thiết lập hoặc ấn định số lượng hoặc giá cảđộng từngoại động từ (transitive)To assess; to set or fix the quantity or price.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Great Assizedanh từ riêng | danh từ riêng | Sự phán xét cuối cùng |
| maiden assizedanh từ | danh từ | Vụ án mà tại đó không có vụ án hình sự nào |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Đạo luật hoặc sắc lệnh
- Đạo luật hoặc sắc lệnh, đặc biệt là quy định về trọng lượng và thước đoA statute or ordinance, especially one regulating weights and measures.
Họ từ (word family)
cùng gốc assizeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiassise
- từ tiếng Pháp cổassises