Dịch

assimilability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng hoặc mức độ có thể đồng hóa đượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or degree of being assimilable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. assimilabilityDạng gốc (base form)
  2. assimilabilitiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 1.5-1.6 .

AI