Dịch

assamar

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. melanoidin.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhassare“to roast”

AI