Dịch

ass juice

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tinh dịch, nước bọt hoặc chất bôi trơn khác có trong trực tràngdanh từkhông đếm được (uncountable)Semen, saliva or other fluid lubricant present in the rectum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ass juiceDạng gốc (base form)
  2. ass juicesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . . cop's . .

Họ từ (word family)

AI