Dịch

asquint

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Nhìn sang một bên, như thể cảnh giáctính từkhông so sánh (not comparable)Looking sideways, as though warily.
  2. Nghiêng, xiên, lé (nhìn... )trạng từkhông so sánh (not comparable)With narrowed eyes.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiasquint

Ví dụ

  • nhìn nghiêng, nhìn lé (thường là do mắt lác)
  • , .
  • , . […] , . , , .

AI