asquint
tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Nhìn sang một bên, như thể cảnh giáctính từkhông so sánh (not comparable)Looking sideways, as though warily.
- Nghiêng, xiên, lé (nhìn... )trạng từkhông so sánh (not comparable)With narrowed eyes.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiasquint
Ví dụ
- nhìn nghiêng, nhìn lé (thường là do mắt lác)
- , .
- , . […] , . , , .