Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
asporulated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không sinh bào tử
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not sporulated
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
sporulated
AI
1
Không sinh bào tử
1
Không sinh bào tử
1
Không sinh bào tử