asphalt emulsion
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hỗn hợp các hạt nhựa đường và chất nhũ hóa, chẳng hạn như đất sét bentonite và nướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mixture of asphalt particles and emulsifying agent, such as bentonite clay and water.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- asphalt emulsionDạng gốc (base form)
- asphalt emulsionsSố nhiều (plural)