asiago
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại phô mai Ý cứng tương tự như Parmesandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hard Italian cheese similar to Parmesan.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- asiagoDạng gốc (base form)
- asiagosSố nhiều (plural)