Dịch

asiago

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại phô mai Ý cứng tương tự như Parmesandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hard Italian cheese similar to Parmesan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. asiagoDạng gốc (base form)
  2. asiagosSố nhiều (plural)

AI