Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ashcroftine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng chất quý hiếm thuộc nhóm cacbonat
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A rare mineral that belongs to the carbonate group.
AI
1
Khoáng chất quý hiếm thuộc nhóm cacbonat
1
Khoáng chất quý hiếm thuộc nhóm cacbonat
1
Khoáng chất quý hiếm thuộc nhóm cacbonat