Dịch

asbolite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Miếng cobaltiferousdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cobaltiferous wad.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. asboliteDạng gốc (base form)
  2. asbolitesSố nhiều (plural)

AI