Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
artistics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc tạo ra các tác phẩm nghệ thuật
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The creation of artworks.
AI
1
Việc tạo ra các tác phẩm nghệ thuật
1
Việc tạo ra các tác phẩm nghệ thuật
1
Việc tạo ra các tác phẩm nghệ thuật