Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
artiodactylid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các bộ Artiodactyla của động vật móng guốc
danh từ
Any of the order Artiodactyla of ungulates.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
artiodactylid
Dạng gốc
(base form)
artiodactylid
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các bộ Artiodactyla của động vật móng guốc
1
Các bộ Artiodactyla của động vật móng guốc
1
Các bộ Artiodactyla của động vật móng guốc