Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
artilleryship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghệ thuật quân sự hoặc kỹ năng sử dụng pháo binh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The military art or skill of using artillery.
AI
1
Nghệ thuật quân sự hoặc kỹ năng sử dụng pháo binh
1
Nghệ thuật quân sự hoặc kỹ năng sử dụng pháo binh
1
Nghệ thuật quân sự hoặc kỹ năng sử dụng pháo binh