Dịch

artificialism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Niềm tin rằng bất cứ thứ gì tồn tại đều phải được tạo ra bởi một thực thể có ý thức, chẳng hạn như Chúa hoặc con ngườidanh từkhông đếm được (uncountable)The belief that anything that exists must have been made by a conscious entity, such as God or a human being

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI