artificialism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Niềm tin rằng bất cứ thứ gì tồn tại đều phải được tạo ra bởi một thực thể có ý thức, chẳng hạn như Chúa hoặc con ngườidanh từkhông đếm được (uncountable)The belief that anything that exists must have been made by a conscious entity, such as God or a human being
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)