Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
artificial dumbness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với artificial stupidity
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of artificial stupidity.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
artificial stupidity
AI
1
Đồng nghĩa với artificial stupidity
1
Đồng nghĩa với artificial stupidity
1
Đồng nghĩa với artificial stupidity