Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
artifacting
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hình thành các tạo tác trong ảnh kỹ thuật số
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The formation of artifacts in a digital image.
Nguồn gốc
(etymology)
artifact
+
-ing
AI
1
Sự hình thành các tạo tác trong ảnh kỹ thuật số
1
Sự hình thành các tạo tác trong ảnh kỹ thuật số
1
Sự hình thành các tạo tác trong ảnh kỹ thuật số