Dịch

arthrogenous

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tạo đốt; hình thành đốt; chia đốttính từkhông so sánh (not comparable)Originating from a joint

Nguồn gốc (etymology)

arthrogenous

Ví dụ

  • , , , 5 ) .

AI