Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arthriticin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất khử trùng và antarthritic đặc biệt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A particular disinfectant and antarthritic.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Citations:monohydrophenolethyldiethylenediamineamidoacetonitrile
arthritis
AI
1
Chất khử trùng và antarthritic đặc biệt
1
Chất khử trùng và antarthritic đặc biệt
1
Chất khử trùng và antarthritic đặc biệt