Dịch

arsinic acid

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các dẫn xuất hydrocarbyl của axit nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any hydrocarbyl derivative of this acid.
  2. The acid H₂As(=O)OH.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arsinic acidDạng gốc (base form)
  2. arsinic acidsSố nhiều (plural)

AI