Dịch

arrasene

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại vải làm từ len hoặc lụa dùng để thêu các hình tượngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fabric made of wool or silk used for working the figures in embroidery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arraseneDạng gốc (base form)
  2. arrasenesSố nhiều (plural)

AI