Dịch

arquebusade

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cú bắn của súng hỏa maidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The shot of an arquebus.
  2. Loại nước cất từ nhiều loại cây thơm, chẳng hạn như cây hương thảo, cây kê, v.v., ban đầu được sử dụng như một chất làm dịu vết thương do đạn bắndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A distilled water from a variety of aromatic plants, such as rosemary, millefoil, etc., originally used as a vulnerary in gunshot wounds.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arquebusadeDạng gốc (base form)
  2. arquebusadesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháparquebusade“shot of an arquebus”

Ví dụ

  • Guast ,

AI