aromatic vegetable
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loại rau được sử dụng làm gia vị để nấu ăn, thường bằng cách đổ mồ hôi hoặc xào. Cà rốt, hành tây, tỏi, ớt và cần tây thường được sử dụng cho mục đích nàydanh từAny vegetable used as a flavor base for cooking, usually by sweating or sautéeing. Carrots, onions, garlic, peppers, and celery are often used for this purpose.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aromatic vegetableDạng gốc (base form)
- aromatic vegetablesSố nhiều (plural)