Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
armourhead
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với boarfish
danh từ
Synonym of boarfish (pentacerotid sense).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
armourhead
Dạng gốc
(base form)
armourhead
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
boarfish
AI
1
Đồng nghĩa với boarfish
1
Đồng nghĩa với boarfish
1
Đồng nghĩa với boarfish