Dịch

armoured combat vehicle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương tiện quân sự có vũ trang và bọc thép dùng để chiến đấu cho quân đội, chạy bằng bánh xe hoặc đường ray bánh xíchdanh từAn armed and armoured military vehicle for fighting troops, which runs on wheels or caterpillar track.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. armoured combat vehicleDạng gốc (base form)
  2. armoured combat vehiclesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Taiwan’s , -34 , .

AI