Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ariloid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như aril
tính từ
Resembling an aril.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ariloid
Dạng gốc
(base form)
more ariloid
So sánh hơn
(comparative)
most ariloid
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Giống như aril
1
Giống như aril
1
Giống như aril