Dịch

arillus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lớp vảidanh từAn aril.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. arillusDạng gốc (base form)
  2. arilli (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh mớiarillus

Cùng gốc (doublet)aril

AI