Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arillar
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến aril
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the aril.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
arillar
arillar
y
Liên quan đến aril
tính từ
AI
1
Liên quan đến aril
1
Liên quan đến aril
1
Liên quan đến aril