Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arildone
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại thuốc chống vi-rút
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An antiviral drug.
AI
1
Loại thuốc chống vi-rút
1
Loại thuốc chống vi-rút
1
Loại thuốc chống vi-rút