Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
argosol
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với alfisol
danh từ
Synonym of alfisol.
2
Đồng nghĩa với cambisol
danh từ
Synonym of cambisol.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
argosol
Dạng gốc
(base form)
argosol
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
alfisol
cambisol
AI
1
Đồng nghĩa với alfisol
2
Đồng nghĩa với cambisol
1
Đồng nghĩa với alfisol
2
Đồng nghĩa với cambisol
1
Đồng nghĩa với alfisol
2
Đồng nghĩa với cambisol