Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
argonite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hỗn hợp argon và nitơ dùng trong chữa cháy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A mixture of argon and nitrogen used in firefighting
AI
1
Hỗn hợp argon và nitơ dùng trong chữa cháy
1
Hỗn hợp argon và nitơ dùng trong chữa cháy
1
Hỗn hợp argon và nitơ dùng trong chữa cháy