argle-bargle
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Sự tranh luận; sự bàn cãidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A verbal argument.
- Tranh luậnđộng từTo argue.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- argle-bargleDạng gốc (base form)
- argle-barglesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| argle-bargle morble whooshcụm từ | cụm từ | Thể hiện sự bối rối như thể đang bị ảnh hưởng bởi LSD |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- ; , ; . !