Dịch

aretaics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lý thuyết đạo đức loại trừ mọi mối quan hệ giữa đức hạnh và hạnh phúc; khoa học về đức hạnh; tương phản với eudaemonicsdanh từkhông đếm được (uncountable)The ethical theory which excludes all relations between virtue and happiness; the science of virtue; contrasted with eudaemonics.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἀρετήaretḗ“virtue”

AI