Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
arenicolous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sống trong cát; đào hang trong cát
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Living or burrowing in sand.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
harēna
“sand”
Ví dụ
arenicolous
worms
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
arenícola
Có màu mỡ
AI
1
Sống trong cát
1
Sống trong cát
1
Sống trong cát