Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
aren't you?
Nghĩa chính
1
Bạn không phải à?
Ví dụ
You
look
tired
,
aren't
you
?
Bạn trông mệt, phải không?
Xuất hiện ở từ khác
aren't
kết hợp
bạn không phải à?
AI
1
Bạn không phải à?
1
Bạn không phải à?
1
Bạn không phải à?