Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
are you religious
cụm từ
(phrase)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Bạn có theo đạo không
cụm từ
A request for information about the listener's (or listeners') religious beliefs.
Ví dụ
Are
you
religious
?
I've
never
asked
you
this
before
,
but
are
you
religious
?
AI
1
Bạn có theo đạo không
1
Bạn có theo đạo không
1
Bạn có theo đạo không