ardour
C2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Nhiệt tình, lửa nóngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)UK, Canada, and Australia spelling of ardor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ardourDạng gốc (base form)
- ardoursSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , over-balanced .Mục đích chuyến thăm của tôi, cùng những điều bất thường đáng sợ mà nó gợi lên, đột nhiên ập đến khiến tôi cảm thấy lạnh sống lưng, gần như mất hết nhiệt tình khám phá những điều kỳ lạ.
- làm nhụt nhuệ khí của ai
- , ; , .Tôi lao về phía cô ấy, ôm chặt lấy cô ấy trong sự nhiệt tình nồng nàn; nhưng sự lạnh lẽo và vô hồn nơi thân thể cô ấy cho tôi biết rằng những gì tôi đang ôm trong tay không còn là Elizabeth mà tôi từng yêu thương và trân trọng nữa.