Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arder
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cày hoặc bỏ hoang
danh từ
plowing or fallowing
2
Đất bỏ hoang
danh từ
fallow land
AI
1
Cày hoặc bỏ hoang
2
Đất bỏ hoang
1
Cày hoặc bỏ hoang
2
Đất bỏ hoang
1
Cày hoặc bỏ hoang
2
Đất bỏ hoang