arctic bear
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dùng theo nghĩa đen, xem Arctic, beardanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see Arctic, bear.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arctic bearDạng gốc (base form)
- arctic bearsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Con gấu Bắc Cực
- A polar bear.
Ví dụ
- , , , , , .