Dịch

arctic bear

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dùng theo nghĩa đen, xem Arctic, beardanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see Arctic, bear.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arctic bearDạng gốc (base form)
  2. arctic bearsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Con gấu Bắc Cực
  1. A polar bear.

Ví dụ

  • , , , , , .

AI