archivization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với archivaldanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of archival.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- archivizationDạng gốc (base form)
- archivizationsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)