Dịch

archiving

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình lưu trữ dữ liệudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of storing inactive or historical data in a secure location for long-term retention.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. archivingDạng gốc (base form)
  2. archivingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

self-archivingdanh từViệc tác giả của nó gửi bản sao miễn phí của một tài liệu điện tử trực tuyến để cung cấp quyền truy cập mở vào tài liệu đó

Ví dụ

  • .Chúng ta có thể tổ chức một cuộc thảo luận về tầm quan trọng của việc lưu trữ để bảo vệ di sản văn hóa.
  • .Việc lưu trữ là cần thiết.

AI