archiving
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình lưu trữ dữ liệudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of storing inactive or historical data in a secure location for long-term retention.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- archivingDạng gốc (base form)
- archivingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-archivingdanh từ | danh từ | Việc tác giả của nó gửi bản sao miễn phí của một tài liệu điện tử trực tuyến để cung cấp quyền truy cập mở vào tài liệu đó |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chúng ta có thể tổ chức một cuộc thảo luận về tầm quan trọng của việc lưu trữ để bảo vệ di sản văn hóa.
- .Việc lưu trữ là cần thiết.