Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
archinephric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc thận nguyên thủy
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of mesonephric.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mesonephric
AI
1
Thuộc thận nguyên thủy
1
Thuộc thận nguyên thủy
1
Thuộc thận nguyên thủy