Dịch

archierey

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cấp bậc giáo sĩ cao hơn ở Nga, bao gồm các đô thị, tổng giám mục và giám mụcdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The higher order of clergy in Russia, including metropolitans, archbishops, and bishops.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ngaархиере́йarxijeréj

AI