Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
archbishopry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Văn phòng của tổng giám mục
danh từ
The office of archbishop.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
archbishopry
Dạng gốc
(base form)
archbishopr
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Văn phòng của tổng giám mục
1
Văn phòng của tổng giám mục
1
Văn phòng của tổng giám mục