Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
archaeologer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà khảo cổ
danh từ
An archaeologist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
archaeologer
Dạng gốc
(base form)
archaeologer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhà khảo cổ
1
Nhà khảo cổ
1
Nhà khảo cổ