Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
archaean
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thời thái cổ
danh từ
Any organism of the domain Archaea.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
archaean
Dạng gốc
(base form)
archaean
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thời thái cổ
1
Thời thái cổ
1
Thời thái cổ