arch.
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Viết tắt của archaictính từAbbreviation of archaic.
- Viết tắt của architecturaltính từAbbreviation of architectural.
- Viết tắt của archaismdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of archaism.
- Viết tắt của archerydanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of archery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- arch.Dạng gốc (base form)
- archs. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- more arch.So sánh hơn (comparative)
- most arch.So sánh nhất (superlative)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Viết tắt của archipelago
- đếm được (countable)Abbreviation of archipelago.