Dịch

arch.

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Viết tắt của archaictính từAbbreviation of archaic.
  2. Viết tắt của architecturaltính từAbbreviation of architectural.
  3. Viết tắt của archaismdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of archaism.
  4. Viết tắt của archerydanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of archery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. arch.Dạng gốc (base form)
  2. archs. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. more arch.So sánh hơn (comparative)
  4. most arch.So sánh nhất (superlative)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

B.Arch.danh từViết tắt của bachelor of architecture
D.Arch.danh từViết tắt của Doctor of Architecture

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Viết tắt của archipelago
  1. đếm được (countable)Abbreviation of archipelago.

AI